ĐẶT LỆNH TRỰC TUYẾN
 
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
HNX HSX UPCOM
 

 

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá hiện tại +/- 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HBC 21,072 4 11.5 -0.2 188,050 11.7 0.4 356,660 11.3 0.5 293,530 10.8 0.1 96,620 10.7 -0.4 66,330
2 DXV 12,406 3 4.6 0.1 10,110 4.5 0.1 11,900 4.4 0 12,680 4.4 0 9,790 4.4 0.1 33,830
3 EIB 373,350 3 14.7 0 153,510 14.7 -0.2 221,620 14.9 0.1 287,500 14.8 -0.1 181,050 14.9 0 335,780
4 MTG 19,755 3 3.1 0 1,930 3.1 0.1 20,320 3 0.1 30 2.9 -0.1 56,660 3 -0.1 25,310
5 PHT 22,056 3 4.9 0.1 100 4.8 -0.2 10 5 0.1 1,500 4.9 0 20 4.9 0 120
6 VCB 312,399 3 23.6 0.6 361,620 23 -0.4 191,400 23.4 -0.1 109,060 23.5 0.4 384,490 23.1 1.1 679,950
7 SJM 7,370 3 2.3 0.1 100 2.2 -0.1 8,900 2.3 0.1 100 2.2 0.1 100 2.1 0.1 100
8 TC6 25,280 3 11.2 -0.5 3,300 11.7 0.7 10,100 11 0.2 11,600 10.8 0 3,200 10.8 0 15,300

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá hiện tại +/- 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 LUT 19,170 6 7.6 0.3 4,100 7.3 0 2,900 7.3 0.2 10,500 7.1 -0.1 2,500 7.2 0.2 4,000
2 TMT 11,002 4 5.2 -0.2 400 5.4 0.1 390 5.3 -0.2 1,320 5.5 0.2 13,540 5.3 -0.2 500
3 KTS 6,750 4 36 -0.2 200 36.2 2.3 2,300 33.9 2.2 2,500 31.7 -2.3 500 34 -2.5 500
4 KDH 53,998 3 10.8 -0.1 70,490 10.9 -0.1 56,260 11 -0.2 96,930 11.2 0 86,750 11.2 0 58,730
5 PHT 22,056 3 4.9 0.1 100 4.8 -0.2 10 5 0.1 1,500 4.9 0 20 4.9 0 120
6 TC6 25,280 3 11.2 -0.5 3,300 11.7 0.7 10,100 11 0.2 11,600 10.8 0 3,200 10.8 0 15,300
7 V15 11,110 3 2.3 0 9,600 2.3 0 9,000 2.3 0.1 24,300 2.2 0 7,800 2.2 -0.1 20,000

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá hiện tại +/- 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 LUT 19,170 6 7.6 0.3 4,100 7.3 0 2,900 7.3 0.2 10,500 7.1 -0.1 2,500 7.2 0.2 4,000

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá hiện tại +/- 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DTA 10,260 30 2.8 0 840 2.8 0 6,110 2.8 0 5,000 2.8 0 5,000 2.8 0 10,120
2 VMD 90,406 17 14.5 0 1,170 14.5 0.1 1,540 14.4 0 30,430 14.4 0 40 14.4 0.1 23,950
3 CNG 29,846 10 22.7 0.1 13,800 22.6 -0.1 11,550 22.7 0.2 17,450 22.5 0.2 4,060 22.3 0 12,220
4 NVC 54,680 9 1 0 13,200 1 0 20,000 1 0 46,200 1 0 21,800 1 0 15,200
5 TMS 18,608 8 19.9 0.9 40 19 0 160 19 0.9 510 18.1 -0.9 10 19 -1 1,600
6 PDN 6,470 8 20.1 -1 3,350 21.1 -1.1 620 22.2 0.5 100 21.7 -1.1 10 22.8 -1.2 10
7 DNY 8,980 8 6.1 0.1 6,600 6 0 17,000 6 0.1 8,900 5.9 0 1,600 5.9 0 16,300
8 TC6 25,280 8 11.2 -0.5 3,300 11.7 0.7 10,100 11 0.2 11,600 10.8 0 3,200 10.8 0 15,300
9 ITC 113,719 7 7 0 45,850 7 -0.2 53,550 7.2 0.3 78,710 6.9 0.1 15,500 6.8 0 33,000
10 PDR 9,142 7 12.9 0.4 10 12.5 0.4 10 12.1 0 20 12.1 0.4 10 11.7 -0.5 1,020
11 PHT 22,056 7 4.9 0.1 100 4.8 -0.2 10 5 0.1 1,500 4.9 0 20 4.9 0 120
12 LUT 19,170 6 7.6 0.3 4,100 7.3 0 2,900 7.3 0.2 10,500 7.1 -0.1 2,500 7.2 0.2 4,000
13 CTC 17,440 6 6 0.1 1,200 5.9 -0.4 100 6.3 -0.1 3,200 6.4 0.2 300 6.2 0 200
14 S99 25,170 6 3.7 0 30,800 3.7 -0.1 47,700 3.8 0 2,400 3.8 0 2,700 3.8 0 900
15 SSC 72,418 6 29.9 -0.8 10 30.7 1.3 810 29.4 -1.5 920 30.9 0.4 100 30.5 1.3 350
16 V15 11,110 6 2.3 0 9,600 2.3 0 9,000 2.3 0.1 24,300 2.2 0 7,800 2.2 -0.1 20,000
17 KSH 82,106 6 6 0.1 1,610 5.9 0.1 1,030 5.8 0.2 3,130 5.6 -0.2 8,010 5.8 0 110
18 KSS 514,928 6 5.9 -0.1 281,360 6 -0.1 464,240 6.1 0.2 540,680 5.9 0.1 233,530 5.8 0 232,340
19 SBA 13,245 5 4.4 0.1 1,400 4.3 0 4,610 4.3 0 26,540 4.3 -0.1 14,580 4.4 0 780
20 HAX 5,135 5 3.9 0.1 40 3.8 -0.1 410 3.9 0.1 100 3.8 0 10 3.8 -0.2 20
21 SGD 28,890 5 8.1 0.2 15,300 7.9 -0.1 4,400 8 0 14,400 8 0.4 2,500 7.6 0 200
22 IMP 6,488 5 36 0.2 500 35.8 -0.2 240 36 0 900 36 -1.4 1,840 37.4 0.5 210
23 PVV 33,120 5 2.6 -0.1 66,200 2.7 0 35,600 2.7 0.1 43,600 2.6 0 11,300 2.6 0 28,800
24 SFI 11,769 5 17 0 19,710 17 0.2 5,520 16.8 0.8 30,420 16 0.1 4,870 15.9 0 800
25 NAG 11,490 5 3.7 -0.1 300 3.8 0.2 100 3.6 0.2 100 3.4 0 200 3.4 0.2 100
26 TMT 11,002 5 5.2 -0.2 400 5.4 0.1 390 5.3 -0.2 1,320 5.5 0.2 13,540 5.3 -0.2 500
27 LIG 14,540 5 6.6 0.2 600 6.4 0.1 1,700 6.3 0.2 2,300 6.1 0.1 300 6 -0.4 100
28 KTS 6,750 5 36 -0.2 200 36.2 2.3 2,300 33.9 2.2 2,500 31.7 -2.3 500 34 -2.5 500
29 KTB 16,605 5 6.4 -0.1 211,830 6.5 -0.2 533,480 6.7 0.2 532,450 6.5 0.1 291,370 6.4 -0.1 232,170
30 LBM 27,119 5 9.2 -0.1 1,310 9.3 0.1 8,060 9.2 0.2 12,250 9 0 1,140 9 0 930
31 SJS 276,525 5 21.6 -0.3 6,710 21.9 -1.1 40,040 23 1 20,780 22 -0.4 3,950 22.4 1 4,320

Bản quyền nội dung thuộc Công ty Cổ phần chứng khoán Việt Tín.
Địa chỉ: Tầng 1&2, Toà nhà 40 Phan Bội Châu, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
ĐT: (+84)4 39411566 - (+84)4 39411568 ; Fax: (+84) 4 39411592 Email info@viet-tin.com