ĐẶT LỆNH TRỰC TUYẾN
 
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
HNX HSX UPCOM
 

 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong 10     20     30     
Khối lượng Đột biến >= 100,000     >= 200,000     >= 300,000     >= 400,000     >= 500,000     
Tỉ lệ Đột biến >= 2     >= 3     >= 4     >= 5     >= 6     >= 7     >= 8     >= 9     >= 10
Ngày Giao Dịch cuối cùng


Điều kiện:  10 , KL >= 100,000, >= 2 , 2019-07-24

STT Mã CK +/- % Khối lương 10 Tỉ lệ Đột biến 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước 5 ngày trước 6 ngày trước 7 ngày trước 8 ngày trước 9 ngày trước 10 ngày trước
1 CTI 11.8 0.1 0.9% 162,630 10,325 15.8 65,61011,3403,6004,1009,6602002,050104,9901,690
2 NHS 23.8 -1.2 -4.8% 112,970 7,218 15.7 11,7304604,0906,5701,2703,770205,19016,88022,200
3 PRUBF1 6.4 0 0% 502,500 42,442 11.8 103,100108,02014,17037,68041,4503,13035,88011,51029,58039,900
4 NVC 2.4 -0.1 -4% 678,400 110,830 6.1 13,30023,30014,40064,500462,30028,90030,900100,200158,000212,500
5 GAS 38.4 -0.1 -0.3% 591,130 171,443 3.4 314,74056,490107,410216,300182,79086,970224,150263,540181,58080,460
6 SME 0.9 0 0% 126,200 38,510 3.3 0000262,6000000122,500
7 THG 10.7 -0.2 -1.8% 273,730 104,256 2.6 6,15010,7007,160106,03089,990110,750193,460214,010206,80097,510
8 ACB 25.7 0.1 0.4% 1,184,300 452,330 2.6 622,500560,400725,600283,900568,200711,600339,300402,200129,000180,600
9 AVF 9.9 -0.1 -1% 274,560 119,435 2.3 207,00027,020108,990149,40095,97073,21097,57090,590198,840145,760
10 SD7 9.8 -0.3 -3% 189,000 82,850 2.3 17,100153,50050,40036,20075,50039,900116,100105,000225,0009,800

Bản quyền nội dung thuộc Công ty Cổ phần chứng khoán Việt Tín.
Địa chỉ: Tầng 1&2, Toà nhà 40 Phan Bội Châu, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
ĐT: (+84)4 39411566 - (+84)4 39411568 ; Fax: (+84) 4 39411592 Email info@viet-tin.com