ĐẶT LỆNH TRỰC TUYẾN
 
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
HNX HSX UPCOM
 

 

Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản

Từ khóa:               Chọn nhiều mà CK ví dụ: stb,acb,shs
Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 319

Click vào link EPS hoặc Beta để xem công thức tính chỉ số EPS hoặc Beta cho từng cổ phiếu ()

STT Mã CK Giá hiện tại(ngàn) Giá sổ sách(ngàn) CN 52 tuần TN 52 tuần PE EPS ROA ROE Đòn bẩy TC Beta KLTB 13 tuần Hệ số thanh khoản Khối lương NN sở hữu Vốn thị trườngtỷ
1 AAM 24.8 (-0.1) 30,180.1 27.8 20.3 6 4,336 13% 0% 0% 0.38 4,820 0.10% 9,139,864 5,556,533 (60.79%) 285
2 ABT 40.3 (1.9) 37,149.9 39.4 26.8 4.6 8,327 18% 0% 0% 0.42 4,051 0.07% 11,058,307 6,667,531 (60.29%) 527
3 ACC 23.8 (-0.2) 19,079.4 28.1 12.9 3.5 6,762 24% 0% 0% 0.69 17,431 0.39% 10,000,000 4,900,000 (49%) 239
4 ACL 11.6 (-0.2) 15,048.3 20.4 14.3 5 3,152 8% 0% 0% 0.49 24,423 0.32% 18,399,675 9,015,841 (49%) 267
5 AGD 52.5 (-2.5) 26,597.7 52.5 17.4 4.7 9,653 16% 0% 0% 0.30 2,809 0.05% 11,999,930 5,879,966 (49%) 562
6 AGF 19.9 (0.9) 50,816.5 32.5 16.7 6.5 3,532 3% 0% 0% 0.33 20,986 0.38% 12,779,288 6,301,051 (49.31%) 270
7 AGR 5 (0) 11,059.4 10.4 4.3 10.6 566 1% 0% 0% 1.37 87,893 0.30% 211,200,000 103,880,000 (49.19%) 1,102
8 ALP 7 (0) 32,104.3 9.4 6.8 1,000,078.6 -98 -1% 0% 0% 0.46 3,130 0.01% 192,484,413 94,317,362 (49%) 1,367
9 ANV 6.2 (0.1) 21,469.9 11.7 6.3 6.2 1,215 3% 0% 0% 1.02 19,117 0.10% 65,605,250 32,340,000 (49.29%) 436
10 APC 10 (0.3) 12,884.0 16.5 10 5.6 2,037 9% 0% 0% 0.74 28,378 0.56% 11,440,600 5,609,520 (49.03%) 117
11 ASIAGF 10 (0) 0 11 9.8 1,000,000 0 0% 0% 0% 0.16 243 0% 24,008,000 11,763,920 (49%) 242
12 ASM 7.9 (-0.2) 17,473.5 29 7.9 7.1 1,211 3% 0% 0% 1.76 902,643 6.73% 39,736,202 19,470,739 (49%) 342
13 ASP 3.9 (0.1) 10,449.9 7.2 3.4 66.7 60 0% 0% 0% 0.75 94,486 1.06% 22,829,996 11,186,698 (49%) 82
14 ATA 4.6 (0.2) 13,358.5 15.1 5.1 5.6 994 2% 0% 0% 1.21 28,919 0.55% 11,999,998 5,879,999 (49%) 62
15 AVF 5.9 (-0.3) 17,969.6 15.1 6.6 1.9 3,684 5% 0% 0% 1.16 218,687 2.47% 22,500,000 11,025,000 (49%) 146
16 BAS 1.5 (0.1) 0 0 0 1,000,000 0 0% 0% 0% 0 0 0% 9,600,000 4,704,000 (49%) 0
17 BBC 16 (0) 35,592.8 28.4 9.1 8.5 1,828 4% 0% 0% 1.20 73,065 1.12% 15,371,192 7,556,183 (49.16%) 228
18 BCE 8 (0) 11,608.4 11.2 5.4 4.6 1,728 8% 0% 0% 1.14 27,334 0.25% 30,000,000 14,700,000 (49%) 240
19 BCI 15.3 (0) 24,302.5 23.7 12.6 13.4 1,227 2% 0% 0% 1.05 8,528 0.04% 72,267,000 35,410,830 (49%) 1,250
20 BGM 4.1 (-0.2) 12,253.0 11.3 3.8 48.8 80 1% 0% 0% 1.87 457,173 6.55% 16,800,000 8,232,000 (49%) 55
21 BHS 14.7 (0) 18,098.9 22.8 15.7 3.5 4,971 13% 0% 0% 0.90 87,852 0.80% 29,997,580 14,698,814 (49%) 519
22 BIC 6.3 (-0.2) 11,893.7 10.4 4.8 5.4 1,245 4% 0% 0% 0.96 98,749 0.54% 65,000,000 32,340,000 (49.75%) 416
23 BMC 43.5 (-1.6) 17,422.1 62.2 15.1 5.4 9,497 38% 0% 0% 1.92 171,445 3.18% 12,392,630 6,072,389 (49%) 608
24 BMI 7.4 (-0.2) 30,656.4 12.3 6.8 4.6 1,823 6% 0% 0% 0.95 74,400 0.38% 75,500,000 36,995,000 (49%) 604
25 BMP 41.2 (0.3) 35,136.8 53 30.5 4.4 9,505 25% 0% 0% 0.64 23,108 0.19% 34,340,472 17,141,940 (49.92%) 1,288
Download dữ liệu Excel
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 319

Bản quyền nội dung thuộc Công ty Cổ phần chứng khoán Việt Tín.
Địa chỉ: Tầng 1&2, Toà nhà 40 Phan Bội Châu, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
ĐT: (+84)4 39411566 - (+84)4 39411568 ; Fax: (+84) 4 39411592 Email info@viet-tin.com