ĐẶT LỆNH TRỰC TUYẾN
 
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
HNX HSX UPCOM
 

 

Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản

Từ khóa:               Chọn nhiều mà CK ví dụ: stb,acb,shs
Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 28 | 29   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 719

Click vào link EPS hoặc Beta để xem công thức tính chỉ số EPS hoặc Beta cho từng cổ phiếu ()

STT Mã CK Giá hiện tại(ngàn) Giá sổ sách(ngàn) CN 52 tuần TN 52 tuần PE EPS ROA ROE Đòn bẩy TC Beta KLTB 13 tuần Hệ số thanh khoản Khối lương NN sở hữu Vốn thị trườngtỷ
1 AAA 12.5 (-0.1) 36,915.7 21.5 9 2.1 6,618 8% 0% 0% 1.49 176,009 3.98% 9,900,000 1,039,800 (10.5%) 128
2 AAM 24.8 (-0.1) 30,180.1 27.8 20.3 6 4,336 13% 0% 0% 0.38 4,820 0.10% 9,139,864 5,556,533 (60.79%) 285
3 ABT 40.3 (1.9) 37,149.9 39.4 26.8 4.6 8,327 18% 0% 0% 0.42 4,051 0.07% 11,058,307 6,667,531 (60.29%) 527
4 ACB 14.9 (-0.2) 14,462.2 28 17.7 4.6 3,873 1% 0% 0% 0.81 403,699 1.06% 937,696,500 281,308,902 (30%) 15,404
5 ACC 23.8 (-0.2) 19,079.4 28.1 12.9 3.5 6,762 24% 0% 0% 0.69 17,431 0.39% 10,000,000 4,900,000 (49%) 239
6 ACL 11.6 (-0.2) 15,048.3 20.4 14.3 5 3,152 8% 0% 0% 0.49 24,423 0.32% 18,399,675 9,015,841 (49%) 267
7 ADC 12.4 (0.7) 12,748 10.9 5.4 3.2 2,902 13% 0% 0% 0.40 611 0.12% 1,000,000 26,600 (2.66%) 9
8 AGC 0.9 (0) 0 0 0 1,000,000 0 0% 0% 0% 0 0 0% 8,300,000 382,900 (4.61%) 0
9 AGD 52.5 (-2.5) 26,597.7 52.5 17.4 4.7 9,653 16% 0% 0% 0.30 2,809 0.05% 11,999,930 5,879,966 (49%) 562
10 AGF 19.9 (0.9) 50,816.5 32.5 16.7 6.5 3,532 3% 0% 0% 0.33 20,986 0.38% 12,779,288 6,301,051 (49.31%) 270
11 AGR 5 (0) 11,059.4 10.4 4.3 10.6 566 1% 0% 0% 1.37 87,893 0.30% 211,200,000 103,880,000 (49.19%) 1,102
12 ALP 7 (0) 32,104.3 9.4 6.8 1,000,078.6 -98 -1% 0% 0% 0.46 3,130 0.01% 192,484,413 94,317,362 (49%) 1,367
13 ALT 14.9 (0) 40,773.3 13 8.6 38.4 336 1% 0% 0% 0.50 3,468 0.14% 4,920,398 95,782 (1.95%) 74
14 ALV 3.1 (-0.1) 12,876.7 7.9 3 5.1 783 4% 0% 0% 1.43 18,739 2.54% 1,500,000 14,600 (0.97%) 5
15 AMC 18 (0) 14,406.8 19.2 13.2 5 3,567 28% 0% 0% 0.57 106 0.01% 2,739,743 0 (0%) 49
16 AME 1.8 (0) 8,674.1 4.3 2.2 1,000,001.5 -1,634 -6% 0% 0% 0.72 1,701 0.03% 12,000,000 2,556,000 (21.3%) 26
17 AMV 3 (0.1) 9,637.7 7 2.6 1,000,005.4 -482 -4% 0% 0% 0.75 5,009 0.49% 2,115,750 113,241 (5.35%) 6
18 ANV 6.2 (0.1) 21,469.9 11.7 6.3 6.2 1,215 3% 0% 0% 1.02 19,117 0.10% 65,605,250 32,340,000 (49.29%) 436
19 APC 10 (0.3) 12,884.0 16.5 10 5.6 2,037 9% 0% 0% 0.74 28,378 0.56% 11,440,600 5,609,520 (49.03%) 117
20 APG 2.2 (0) 7,700.1 6.4 2.1 1,000,001.2 -2,209 -29% 0% 0% 1.40 8,522 0.15% 13,528,900 5,900 (0.04%) 32
21 API 2.9 (0) 9,582.1 5.6 2.4 14.4 236 1% 0% 0% 1.78 138,217 1.38% 26,400,000 167,400 (0.63%) 84
22 APP 7.6 (-0.4) 12,528.1 15.5 8.7 3.6 2,729 9% 0% 0% 0.38 6,317 0.35% 3,811,500 34,620 (0.91%) 38
23 APS 3 (-0.1) 8,267.9 5.5 1.8 1,000,003.5 -1,095 -10% 0% 0% 1.73 777,501 5.87% 39,000,000 112,550 (0.29%) 125
24 ARM 16.4 (0) 15,020.8 18.1 10.3 4.7 3,214 5% 0% 0% 0.38 1,817 0.14% 2,592,740 101 (0%) 38
25 ASA 14.1 (0.1) 10,470 17 11.1 160.7 89 1% 0% 0% 0.72 133,944 9.25% 3,000,000 0 (0%) 43
Download dữ liệu Excel
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 28 | 29   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 719

Bản quyền nội dung thuộc Công ty Cổ phần chứng khoán Việt Tín.
Địa chỉ: Tầng 1&2, Toà nhà 40 Phan Bội Châu, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
ĐT: (+84)4 39411566 - (+84)4 39411568 ; Fax: (+84) 4 39411592 Email info@viet-tin.com