ĐẶT LỆNH TRỰC TUYẾN
 
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
HNX HSX UPCOM
 

 

Danh sách nhóm ngành

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Click vào tên nhóm ngành để liệt kê chi tiết từng mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần
STT Nhóm ngành EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (tỷ)
1 Bất Động Sản 1,092 11.5 2.5% 6.7% 9.2 16.8 58% 1.2 2,219,735,140 1,061,930,907
(48%)
23,366
2 Cao Su 6,948 5.5 18.4% 26.2% 26.6 23.4 120% 1.2 334,014,255 165,002,480
(49%)
9,748
3 Chứng Khoán -992 52.1 -8% -16% 5.2 9.8 57% 1.3 1,644,545,058 475,731,026
(29%)
13,675
4 Công Nghệ Viễn Thông 907 11.6 3.2% 5.5% 7.9 14.2 54% 0.7 571,561,473 242,504,788
(42%)
12,570
5 Dịch vụ - Du lịch 4,087 8.4 12.9% 18.6% 23.1 18.9 113% 0.4 188,655,100 21,121,291
(11%)
3,264
6 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 4,334 4.9 10.3% 19.0% 21.3 22.2 96% 0.4 297,130,993 100,184,413
(34%)
10,271
7 Giáo Dục 901 5 6.0% 8.1% 7.5 13.8 58% 0.5 103,302,903 4,631,024
(4%)
783
8 Khoáng Sản 2,315 19.5 7.3% 11.5% 15.6 15.3 104% 1.3 333,320,469 82,615,170
(25%)
10,983
9 Năng lượng Điện/Khí/Gas 2,741 8.6 8.9% 16.3% 14.6 15.3 102% 0.9 2,932,264,809 1,395,573,081
(48%)
88,078
10 Ngân hàng- Bảo hiểm 2,237 7.1 3.1% 14.5% 13.0 16.0 94% 0.9 10,980,348,440 2,586,676,564
(24%)
165,272
11 Ngành Thép 468 8.9 0.8% 1.9% 6.9 14.8 48% 1.1 648,025,390 273,796,599
(42%)
6,702
12 Nhóm Dầu Khí 1,566 3.3 3.2% 7.2% 9.0 14.7 57% 1.2 2,375,063,073 649,268,111
(27%)
37,372
13 Nhựa - Bao Bì 3,366 2.5 8.6% 16.5% 14.2 19.6 72% 0.7 238,518,420 84,005,665
(35%)
4,644
14 Sản Xuất - Kinh doanh 2,483 8.1 5.9% 10.3% 12.3 19.2 65% 0.8 467,976,883 166,076,883
(35%)
4,578
15 Thực Phẩm 3,465 5.7 8.4% 3.8% 20.2 20.5 110% 0.7 1,259,567,829 556,220,387
(44%)
76,526
16 Thương Mại 2,191 -1.1 3.7% 9.4% 13.4 21.6 65% 0.5 406,394,457 193,782,649
(48%)
4,306
17 Thủy Sản 3,187 8.3 5.8% 11.9% 16.0 21.3 76% 0.6 447,307,980 216,945,150
(49%)
9,030
18 Vận Tải/ Cảng / Taxi 2,140 11.7 6.6% 8% 10.0 17.6 57% 0.7 559,402,190 242,005,442
(43%)
4,802
19 Vật Liệu Xây Dựng -485 -14.5 0.1% -20.4% 7.2 14.1 58% 0.7 455,786,381 66,098,118
(15%)
2,627
20 Xây Dựng 2,318 13.7 3.6% 13.0% 10.6 18.4 66% 0.9 407,965,191 147,154,283
(36%)
5,592

Bản quyền nội dung thuộc Công ty Cổ phần chứng khoán Việt Tín.
Địa chỉ: Tầng 1&2, Toà nhà 40 Phan Bội Châu, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
ĐT: (+84)4 39411566 - (+84)4 39411568 ; Fax: (+84) 4 39411592 Email info@viet-tin.com