ĐẶT LỆNH TRỰC TUYẾN
 
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
HNX HSX UPCOM
 

 

BÁO CÁO TÀI CHÍNH THEO NHÓM NGÀNH

Click vào tên nhóm ngành để liệt kê chi tiết từng mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần
STT Nhóm ngành DoanhThu LNT từ HĐKD LNTT LNST Tổng tài sản TS ngắn hạn Tổng nợ Nợ Ngắn hạn VCSH
1 Bất Động Sản 2,355,134 1,041,191 1,073,110 810,692 71,081,815 44,845,433 34,365,555 19,558,757 33,848,150
2 Ngân hàng- Bảo hiểm 42,253,143 9,203,512 6,988,149 5,423,398 1,471,961,789 1,170,228,167 1,343,556,241 1,127,673,642 125,126,001
3 Ngành Thép 14,629,053 566,316 619,077 545,272 28,931,637 20,063,963 18,695,174 16,551,936 10,194,302
4 Nhóm Dầu Khí 15,933,823 1,613,727 1,807,571 1,486,817 139,268,073 78,647,529 102,819,706 65,395,333 35,076,060
5 Nhựa - Bao Bì 3,025,457 273,321 275,612 221,483 8,100,888 5,522,598 3,562,063 3,132,416 4,536,052
6 Sản Xuất - Kinh doanh 3,094,087 188,216 213,976 166,016 13,184,332 8,325,237 4,937,864 4,585,648 8,138,067
7 Thực Phẩm 7,626,002 979,305 1,027,032 891,298 43,518,141 18,100,805 17,006,411 10,111,535 22,959,165
8 Thương Mại 6,111,456 164,817 182,050 141,389 12,369,680 7,071,402 6,998,976 5,055,080 5,059,835
9 Thủy Sản 7,910,191 434,346 448,204 396,436 24,329,270 16,538,958 14,036,249 12,052,184 9,669,279
10 Vận Tải/ Cảng / Taxi 2,885,852 170,013 187,395 146,307 21,014,358 7,116,993 11,105,853 4,248,698 8,965,557
11 Vật Liệu Xây Dựng 3,164,561 152,423 164,858 136,944 15,210,124 5,324,175 10,440,845 5,369,650 4,700,343
12 Cao Su 3,253,762 640,100 677,464 562,535 9,657,097 5,436,810 3,574,340 3,161,693 6,038,266
13 Xây Dựng 4,543,749 354,729 381,927 302,510 24,494,806 14,240,744 17,331,789 10,911,951 7,015,845
14 Chứng Khoán 1,532,403 -156,725 -206,948 -219,703 45,890,486 35,932,554 25,347,864 22,859,539 20,542,622
15 Công Nghệ Viễn Thông 12,205,891 555,936 597,580 479,370 21,239,071 14,296,630 11,943,005 8,686,272 7,827,152
16 Dịch vụ - Du lịch 545,503 86,168 86,336 66,962 4,293,979 1,727,925 1,846,148 931,168 2,408,507
17 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 5,668,113 501,841 512,885 412,151 11,396,974 8,493,679 6,095,208 5,395,195 5,282,492
18 Giáo Dục 380,144 11,097 11,774 8,794 2,643,359 1,575,447 1,174,915 810,174 1,456,583
19 Khoáng Sản 1,781,241 197,341 204,700 171,123 7,271,103 3,189,220 2,835,434 2,124,552 4,405,757
20 Năng lượng Điện/Khí/Gas 6,414,485 754,827 768,866 644,509 29,700,308 13,896,112 16,198,022 5,895,438 13,223,392

Bản quyền nội dung thuộc Công ty Cổ phần chứng khoán Việt Tín.
Địa chỉ: Tầng 1&2, Toà nhà 40 Phan Bội Châu, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
ĐT: (+84)4 39411566 - (+84)4 39411568 ; Fax: (+84) 4 39411592 Email info@viet-tin.com